| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5281
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5282
|
|
Tô Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5283
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5284
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5285
|
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5286
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5287
|
|
Phạm Tuấn Anh | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
5288
|
|
Nguyễn Đức Khải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5289
|
|
Nguyễn Bùi Linh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5290
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5291
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5292
|
|
Nguyễn Hạ Di | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5293
|
|
Đỗ Phan Việt Chi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5294
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
5295
|
|
Lê Khoa Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5296
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5297
|
|
Đào Lê Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5298
|
|
Lê Khải Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5299
|
|
Cao Trần Quốc Anh | Nam | 2001 | - | - | 1744 | |||
|
5300
|
|
Lê Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||