DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5281 FIDE 12497487 Phạm Anh Trường Nam 2016 - - -
5282 FIDE 12435023 Trương Nguyễn Nhật Minh Nam 2010 - - -
5283 FIDE 12435279 Nguyễn Hồng Phúc Nam 2006 - - -
5284 FIDE 12438863 Hoàng Bá Hải Nam 2010 - - -
5285 FIDE 12440655 Lê Huy Huy Nam 2011 - - -
5286 FIDE 12443727 Lê Trần Quang Nam 2013 - - -
5287 FIDE 12448079 Nguyễn Minh Ngọc Nam 2010 - - -
5288 FIDE 12448591 Nguyễn Phương Thủy Tiên Nữ 2014 - - - w
5289 FIDE 12450383 Đặng Thiện Thành Nam 2016 - - -
5290 FIDE 12452688 Nguyễn Đức Tài Nam 2013 - - -
5291 FIDE 12453200 Trần Nguyễn Thiên Phúc Nam 2014 - - -
5292 FIDE 12455504 Nguyễn Trần Ý Như Nữ 2015 - - - w
5293 FIDE 12462160 Tiêu Nhã An Nữ 2016 - - - w
5294 FIDE 561000272 Tô Khánh Bình Nữ 2016 - - - w
5295 FIDE 561001040 Nguyễn Hoàng Tâm Anh Nữ 2020 - - - w
5296 FIDE 12465232 Trương Đông Dương Nam 2017 - - -
5297 FIDE 12465488 Bùi Bảo Nam Nam 2018 - - -
5298 FIDE 12466000 Nguyễn Thị Ái Nhân Nữ 1984 - - - w
5299 FIDE 561003344 Phạm Quý Đạt Nam 2015 - - -
5300 FIDE 12468304 Phan Nguyễn Anh Nam 2017 - - -