| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5261
|
|
Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1476 | |||
|
5262
|
|
Nguyễn Tường Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5263
|
|
Dương Tuấn Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5264
|
|
Nguyễn Khắc Lộc | Nam | 2015 | - | - | 1412 | |||
|
5265
|
|
Trần Lê Chí Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5266
|
|
Lâm Võ Hiếu Hòa | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5267
|
|
Vương Trang Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5268
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5269
|
|
Nguyễn Như Khôi Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5270
|
|
Hoàng Ngọc Anh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5271
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5272
|
|
Lê Nguyên Dạ Hiền | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5273
|
|
Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5274
|
|
Nguyễn Hoàng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5275
|
|
Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5276
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5277
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5278
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1503 | |||
|
5279
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5280
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||