| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5241
|
|
Hà Tiến Đạt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5242
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5243
|
|
Nguyễn Lê Phúc Hưng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5244
|
|
Nguyễn Quang Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5245
|
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5246
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Châu | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
5247
|
|
Trương Khánh Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5248
|
|
Trịnh Phương Nhật Anh | Nữ | 2013 | - | 1433 | 1630 | w | ||
|
5249
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5250
|
|
Nguyễn Lữ Quang Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5251
|
|
Lê Ngô Xuân Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5252
|
|
Trần Mộc Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
5253
|
|
Hà Gia Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5254
|
|
Đặng Dĩnh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5255
|
|
Nguyễn Danh Lam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5256
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5257
|
|
Trần Nguyên Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5258
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5259
|
|
Đặng Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5260
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||