| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5222
|
|
Nguyễn Thị Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5223
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5224
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1636 | 1709 | |||
|
5225
|
|
Hứa Tường Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5226
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5227
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5228
|
|
Ngô Đình Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5229
|
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5230
|
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5231
|
|
Vũ Đắc Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5232
|
|
Nguyễn Tuấn Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5233
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5234
|
|
Nguyễn Khánh Đức | Nam | 2012 | - | 1522 | - | |||
|
5235
|
|
Hoàng Bá Thắng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
5236
|
|
Đinh Ngọc Tùng Dương | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5237
|
|
Lê Nhã Thy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5238
|
|
Mai Thu Giang | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5239
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 1997 | NI | - | 1665 | - | ||
|
5240
|
|
Đặng Hồng Nguyên Thảo | Nữ | 2017 | - | 1526 | - | w | ||