| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Lê Đức Thống | Nam | 2014 | - | - | 1468 | |||
|
5222
|
|
Dư Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5223
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2014 | - | 1435 | 1573 | |||
|
5224
|
|
Vũ Đình Hải | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5225
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5226
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5227
|
|
Mạc Gia Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5228
|
|
Giang Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5229
|
|
Nguyễn Thanh Khiêm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5230
|
|
Đỗ Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5231
|
|
Lê Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5232
|
|
Trần Hà An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5233
|
|
Ngô Mộc Miên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5234
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5235
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5236
|
|
Hoàng Lê Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5237
|
|
Trần Nhật Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5238
|
|
Cao Phạm Thế Duy | Nam | 2002 | - | 1673 | - | |||
|
5239
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5240
|
|
Phan Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||