| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5201
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5202
|
|
Trần Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5203
|
|
Nguyễn Trọng Tiến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5204
|
|
Nguyễn Phạm Thái Sơn | Nam | 2008 | - | 1702 | 1586 | |||
|
5205
|
|
Võ Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5206
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5207
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5208
|
|
Phạm Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5209
|
|
Phạm Minh Tấn | Nam | 2009 | - | 1579 | - | |||
|
5210
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | 1425 | - | |||
|
5211
|
|
Hoàng Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5212
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5213
|
|
Trần Cảnh Toàn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5214
|
|
Le Trung Kiet | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5215
|
|
Nguyễn Võ Tấn Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5216
|
|
Nguyễn Nguyên Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5217
|
|
Lê Ngọc Hồng Băng | Nữ | 2013 | - | - | 1570 | w | ||
|
5218
|
|
Trần Văn Ninh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
5219
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5220
|
|
Ngô Trần Tùng Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||