| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5181
|
|
Phan Trọng Tiến | Nam | 2008 | - | 1773 | 1650 | |||
|
5182
|
|
Nguyễn Phúc An Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5183
|
|
Châu Minh Dưỡng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5184
|
|
Bồ Hứa Thuận | Nam | 1975 | DI | - | - | - | ||
|
5185
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5186
|
|
Trần Thị Kim Chi | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
5187
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5188
|
|
Dương Nhật Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5189
|
|
Lê Vũ Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5190
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5191
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5192
|
|
Phạm Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1621 | 1589 | |||
|
5193
|
|
Trương Mạnh Hùng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
5194
|
|
Nguyễn Trọng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5195
|
|
Trần Xuân Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5196
|
|
Ngô Xuân Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5197
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5198
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5199
|
|
Trần Công Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5200
|
|
Phạm Lê Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||