| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5181
|
|
Lê Đình Phan Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5182
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5183
|
|
Lê Huỳnh Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5184
|
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5185
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5186
|
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 2013 | - | 1476 | 1475 | |||
|
5187
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | 1574 | w | ||
|
5188
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 2016 | - | 1477 | 1476 | |||
|
5189
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5190
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 2011 | - | 1605 | 1578 | |||
|
5191
|
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5192
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5193
|
|
Hồ Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5194
|
|
Võ Đình Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5195
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5196
|
|
Phan Trung Hữu Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5197
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5198
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
5199
|
|
Nguyễn Hà Anh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5200
|
|
Đinh Nam Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||