DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5141 FIDE 561008460 Trần Tuấn Kiệt Nam 2018 - - -
5142 FIDE 12472140 Nguyễn Xuân Phương Nữ 2015 - - - w
5143 FIDE 12407372 Trần Duy Tiến Nam - - -
5144 FIDE 12408140 Nguyễn Hữu Hùng Nam 2002 - - -
5145 FIDE 561012300 Vũ Hoàng Tuệ Lâm Nam 2018 - - -
5146 FIDE 12475980 Nguyễn Xuân Quý Nam 2009 - - -
5147 FIDE 561012556 Nguyễn Ngọc Duyên Nữ 2000 - - - w
5148 FIDE 12477516 Lê Hà Bảo Châu Nữ 2012 - - - w
5149 FIDE 12412236 Giáp Xuân Định Nam 1978 - - -
5150 FIDE 561015628 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2018 - - - w
5151 FIDE 12415308 Lê Phương Phương Nữ 2007 - - - w
5152 FIDE 12415820 Phạm Phương Thảo Nữ 2008 - - - w
5153 FIDE 12484172 Huỳnh Mộc Lam Nữ 2017 - - - w
5154 FIDE 561022284 Dương Gia Phúc Nam 2019 - 1413 1527
5155 FIDE 12487244 Nguyễn Bảo Phong Nam 2014 - 1502 1448
5156 FIDE 12488780 Trương Tuệ Phúc Nam 2016 - - -
5157 FIDE 12492108 Bùi Phương Chi Nữ 2017 - - - w
5158 FIDE 12492620 Trần Thế Minh Quân Nam 2009 - - -
5159 FIDE 12492876 Lê Nhật Khánh Nam 2017 - - -
5160 FIDE 12428108 Phạm Hà Chi Nam 1997 - - -