| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5121
|
|
Vương Đình Gia Bảo | Nam | 2012 | - | 1656 | - | |||
|
5122
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5123
|
|
Nguyễn Thúy Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5124
|
|
Huỳnh Bảo Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1422 | |||
|
5125
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5126
|
|
Nguyễn Hữu Nhất Luận | Nam | 2015 | - | 1545 | - | |||
|
5127
|
|
Hoàng Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5128
|
|
Vũ Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5129
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5130
|
|
Phan Trần Phương Uyên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5131
|
|
Võ Thục Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5132
|
|
Nguyễn Hữu Lập | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5133
|
|
Đậu Văn Phong | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5134
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5135
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5136
|
|
Trần Minh Nhật | Nam | 2015 | - | 1633 | - | |||
|
5137
|
|
Lưu Ngọc Phương Vy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5138
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | 1614 | - | |||
|
5139
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5140
|
|
Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||