| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5102
|
|
Nguyễn Lê Đan Thanh | Nữ | 2015 | - | 1626 | - | w | ||
|
5103
|
|
Nguyễn Quang Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5104
|
|
Phạm Ngọc Thiên Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5105
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Phan Thảo Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5107
|
|
Đỗ Phan Bảo Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5108
|
|
Huỳnh Nhựt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5109
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
5110
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5111
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5112
|
|
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên | Nữ | 2010 | - | 1503 | 1576 | w | ||
|
5113
|
|
Qúach Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5114
|
|
Đỗ Kim Hùng | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
5115
|
|
Dương Hoàng Bách | Nam | 2013 | - | 1568 | - | |||
|
5116
|
|
Phạm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | 1413 | 1453 | |||
|
5117
|
|
Trần Thái Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5118
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5119
|
|
Đỗ Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5120
|
|
Đinh Xuân Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||