| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5102
|
|
Phan Chí Linh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5103
|
|
Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5104
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5105
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Vương Hiền Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5107
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5108
|
|
Trương Gia Tuệ | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5109
|
|
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5110
|
|
A Bu Ba Cơ | Nam | 2002 | - | 1638 | - | |||
|
5111
|
|
Nguyễn Thành Thắng | Nam | 2012 | - | 1418 | 1458 | |||
|
5112
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên Chương | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5113
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2016 | - | - | 1411 | |||
|
5114
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5115
|
|
Lâm Khải Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5116
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5117
|
|
Nguyễn Công Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5118
|
|
Trần Thùy Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5119
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Lân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5120
|
|
Mã Hoàng Tâm | Nam | 2014 | - | - | 1662 | |||