| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5081
|
|
Trần Song Tuệ Khôi | Nam | 2010 | - | - | 1518 | |||
|
5082
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5083
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nữ | 1989 | FA | - | - | - | w | |
|
5084
|
|
Nguyễn Tiến Vũ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5085
|
|
Đỗ Quốc Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5086
|
|
Ngô Việt Bảo Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5087
|
|
Hòa Bích Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5088
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5089
|
|
Đồng Quang Minh | Nam | 2012 | - | 1419 | - | |||
|
5090
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2013 | - | 1531 | - | |||
|
5091
|
|
Hà Lê Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5092
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5093
|
|
Nguyễn Lê An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5094
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5095
|
|
Võ Nguyễn Hoàng An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5096
|
|
Hoàng Lan Cát Uyển | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
5097
|
|
Nguyễn Tiến Hùng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5098
|
|
Phạm Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5099
|
|
Vũ Thanh Thảo My | Nữ | 2003 | NA | - | - | - | w | |
|
5100
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2001 | - | - | - | |||