DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5021 FIDE 12477001 Nguyễn Hoàng Thuỳ Dương Nữ 2010 - - - w
5022 FIDE 12477257 Trịnh Thị Mai Trang Nữ 2007 - - 1510 w
5023 FIDE 561015113 Trần Phúc Khang Nam 2012 - - -
5024 FIDE 561015369 Hồ Gia Hân Nữ 2019 - - - w
5025 FIDE 561015881 Phan Trung Hiếu Nam 2010 - - -
5026 FIDE 12415049 Nguyễn Thanh Tường Nữ 2007 - - - w
5027 FIDE 561018953 Phạm Văn Minh Khôi Nam 2019 - - -
5028 FIDE 12482633 Võ Quang Hoàng Nam 1986 NA - - -
5029 FIDE 12482889 Trần Vân Nhi Nữ 2011 - - - w
5030 FIDE 12418633 Lê Kiết Tường Nam 2008 - - -
5031 FIDE 561020745 Nguyễn Hoàng Minh Khang Nam 2017 - - -
5032 FIDE 12485705 Nguyễn Duy Quân Nam 2017 - - -
5033 FIDE 561023817 Nguyễn Văn Gia Hưng Nam 2008 - - -
5034 FIDE 12492361 Phạm Đức Phú Nam 2009 - - -
5035 FIDE 12428361 Đỗ Thị Linh Nữ 1991 - - - w
5036 FIDE 12495433 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2012 - - -
5037 FIDE 12430153 Chu Hòa Bình Nam 2011 - - -
5038 FIDE 12495689 Mai Đức Minh Hiếu Nam 2015 - - -
5039 FIDE 12498505 Hoàng Diễm My Nữ 2013 - - - w
5040 FIDE 12433225 Trần Thị Thủy Nguyên Nữ 2012 - - - w