DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5001 FIDE 12434248 Lương Thị Điểm Nữ 2004 - - - w
5002 FIDE 12437832 Phạm Thiên Di Nữ 2016 - - - w
5003 FIDE 12438600 Nguyễn Gia Uy Nam 2011 - - -
5004 FIDE 12447048 Trần Công Thắng Nam 2014 - - -
5005 FIDE 12447560 Đỗ Phúc Lâm Nam 2011 - 1624 -
5006 FIDE 12450120 Lê Nguyễn Hoàng Minh Nam 2010 - 1694 1618
5007 FIDE 12454729 Đỗ Huy Hiếu Nam 2011 - 1433 1440
5008 FIDE 12459593 Lê Huỳnh Tôn Nguyễn Nam 2003 - - -
5009 FIDE 12461385 Nguyễn Hoàng Đạt Nam 2015 - - -
5010 FIDE 12464201 Lương Vĩnh Hải Nam 2012 - - -
5011 FIDE 12464457 Nguyễn Duy Đăng Khoa Nam 2016 - - -
5012 FIDE 561002313 Đặng Minh Đức Nam 2015 - - -
5013 FIDE 561002569 Nguyễn Tiến Thịnh Nam 2014 - - -
5014 FIDE 12467529 Hà Thu Thủy Nữ 2010 - - 1409 w
5015 FIDE 12402249 Trần Thị Cẩm Tú Nữ 1993 - - - w
5016 FIDE 12472905 Chu Phương Tuệ Anh Nữ 2017 - - 1535 w
5017 FIDE 12474185 Nguyễn Bảo An Nữ 2014 - - - w
5018 FIDE 12408905 Võ Thái Anh Thư Nữ 2005 - - - w
5019 FIDE 561012041 Lại Thị Phương Mai Nữ 2011 - - - w
5020 FIDE 561012297 Vi Đức Minh Nam 2016 - - -