| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5001
|
|
Phùng Minh Phúc | Nam | 2011 | - | 1582 | 1555 | |||
|
5002
|
|
Lý Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5003
|
|
Đỗ Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5004
|
|
Trần Cao Thiên | Nam | 2010 | - | 1594 | 1593 | |||
|
5005
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5006
|
|
Phan Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5007
|
|
Mai Lê Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5008
|
|
Hà Quý Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5009
|
|
Dương Hải Bình | Nam | 2017 | - | 1524 | - | |||
|
5010
|
|
Nguyễn Đình Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5011
|
|
Nguyễn Doãn Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5012
|
|
Đoàn Chuẩn Thiên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5013
|
|
Lê Nguyễn Long Hải | Nam | 2010 | - | 1787 | 1668 | |||
|
5014
|
|
Đỗ Thanh Quốc Hùng | Nam | 2011 | - | 1555 | 1595 | |||
|
5015
|
|
Nguyễn Trần Minh Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5016
|
|
Nguyễn Trọng Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5017
|
|
Truơng Phạm Thảo An | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5018
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5019
|
|
Lê Thị Yến Nhi | Nữ | 2014 | - | - | 1472 | w | ||
|
5020
|
|
Nguyễn Phương Thanh Hà | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1550 | w | ||