| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4961
|
|
Lê Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4962
|
|
Nguyễn Minh Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4963
|
|
Võ Cảnh Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4964
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4965
|
|
Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2013 | - | - | 1526 | |||
|
4966
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | 1464 | |||
|
4967
|
|
Nguyễn Đoàn Tuấn Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4968
|
|
Lâm Đoàn Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4969
|
|
Lê Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4970
|
|
Lý Kiện Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4971
|
|
Lương Vĩnh Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4972
|
|
Trần Lê Gia Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4973
|
|
Lê Ngọc Khả Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4974
|
|
Văn Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4975
|
|
Nguyễn Lê Đức Huy | Nam | 2000 | NA | - | 1710 | 2023 | ||
|
4976
|
|
Đỗ Ngọc Mỹ Lệ | Nữ | 1982 | NI | - | - | - | w | |
|
4977
|
|
Ngô Lê Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4978
|
|
Mai Hà Linh | Nữ | 2007 | - | 1437 | 1428 | w | ||
|
4979
|
|
Nguyễn Bùi Thu Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4980
|
|
Vũ Hồng Phúc Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||