| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4941
|
|
Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Nữ | 2017 | - | 1529 | 1531 | w | ||
|
4942
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
4943
|
|
Trần Hoàng Lâm | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
4944
|
|
Nguyễn Bá Cách | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4945
|
|
Phan Xuân Gia Hiếu | Nam | 2016 | - | 1560 | 1516 | |||
|
4946
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4947
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | 1510 | w | ||
|
4948
|
|
Nguyễn Khánh Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4949
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thanh | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
4950
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4951
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4952
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4953
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4954
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4955
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4956
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 2011 | - | 1575 | 1532 | |||
|
4957
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1490 | |||
|
4958
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2010 | - | 1562 | 1602 | |||
|
4959
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4960
|
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||