| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4941
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | - | 1575 | |||
|
4942
|
|
Trần Thị Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4943
|
|
Trần Thị Hoài Nhi | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
4944
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4945
|
|
Nguyễn Viết Trung Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4946
|
|
Lý Tấn Thành | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4947
|
|
Nguyễn Hồng Việt | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4948
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4949
|
|
Trần Khánh Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4950
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4951
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4952
|
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4953
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4954
|
|
Trần Đặng Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4955
|
|
Phạm Khánh Đan | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4956
|
|
Vũ Khánh Trang | Nữ | 2012 | - | - | 1514 | w | ||
|
4957
|
|
Hoàng Bá Nguyên Sang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4958
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4959
|
|
Vũ Nguyên Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4960
|
|
Trần Lâm Yên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||