DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4941 FIDE 12405841 Nguyễn Hoàng Khang Nam 2000 - - 1575
4942 FIDE 12474193 Trần Thị Ngân Nữ 2014 - - - w
4943 FIDE 12410705 Trần Thị Hoài Nhi Nữ 1996 - - - w
4944 FIDE 12477265 Nguyễn Tuấn Hưng Nam 2011 - - -
4945 FIDE 12415057 Nguyễn Viết Trung Khải Nam 2007 - - -
4946 FIDE 12482129 Lý Tấn Thành Nam 2008 - - -
4947 FIDE 12482641 Nguyễn Hồng Việt Nam 1983 - - -
4948 FIDE 12482897 Nguyễn Huy Khang Nam 2011 - - -
4949 FIDE 12418129 Trần Khánh Chi Nữ 2008 - - - w
4950 FIDE 12418641 Lê Nguyễn Hồng Nhung Nữ 2007 - - - w
4951 FIDE 12485969 Lý Hoàng Anh Nữ 2008 - - - w
4952 FIDE 12420689 Lê Mai Bảo Hân Nữ 2005 - - - w
4953 FIDE 12423505 Vũ Hải Anh Nam 2010 - - -
4954 FIDE 12495441 Trần Đặng Phương Vy Nữ 2017 - - - w
4955 FIDE 12430161 Phạm Khánh Đan Nữ 2011 - - - w
4956 FIDE 12495697 Vũ Khánh Trang Nữ 2012 - - 1514 w
4957 FIDE 12498513 Hoàng Bá Nguyên Sang Nam 2017 - - -
4958 FIDE 12433233 Vũ Minh Triết Nam 2016 - - -
4959 FIDE 12498769 Vũ Nguyên Thắng Nam 2015 - - -
4960 FIDE 12433489 Trần Lâm Yên Nữ 2014 - - - w