| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4921
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4922
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4923
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
4924
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4925
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1487 | 1446 | w | ||
|
4926
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4927
|
|
Phan Lê Mỹ Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
4928
|
|
Nguyễn Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4929
|
|
Vũ Nam Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4930
|
|
Bùi Nhật Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4931
|
|
Doãn Anh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4932
|
|
Bùi Hồ Hải Dương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4933
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4934
|
|
Vũ Duy Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4935
|
|
Trần Hồ Trí Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4936
|
|
Nguyễn Trần Khánh Tường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4937
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4938
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | 1523 | - | |||
|
4939
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4940
|
|
Võ Quốc Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||