| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4902
|
|
Đặng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | 1709 | - | |||
|
4903
|
|
Nguyễn Kim (Vie) | Nam | - | - | - | ||||
|
4904
|
|
Phan Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4905
|
|
Võ Minh Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4906
|
|
Hoàng Thanh Nhàn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
4907
|
|
Diệp Tường Bảo Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4908
|
|
Hoàng Hồng Phúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4909
|
|
Bùi Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4910
|
|
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4911
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1579 | w | ||
|
4912
|
|
Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4913
|
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4914
|
|
Luu Anh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4915
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4916
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952 | - | - | - | |||
|
4917
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4918
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4919
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4920
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||