| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4881
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4882
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4883
|
|
Lê Trần Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4884
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4885
|
|
Nguyễn Phương Thủy Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4886
|
|
Đặng Thiện Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4887
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4888
|
|
Trần Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4889
|
|
Nguyễn Trần Ý Như | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4890
|
|
Tiêu Nhã An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4891
|
|
Tô Khánh Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4892
|
|
Nguyễn Hoàng Tâm Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4893
|
|
Trương Đông Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4894
|
|
Bùi Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4895
|
|
Nguyễn Thị Ái Nhân | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
4896
|
|
Phạm Quý Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4897
|
|
Phan Nguyễn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4898
|
|
Vũ Bảo Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4899
|
|
Đặng Thúy Hiền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4900
|
|
Quản Lê Quang Anh | Nam | 1999 | - | 1605 | - | |||