| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4861
|
|
Lê Duy Phát | Nam | 2014 | - | 1444 | - | |||
|
4862
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4863
|
|
Bùi Huy Khánh | Nam | 2009 | - | 1468 | - | |||
|
4864
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4865
|
|
Thẩm Thư Quỳnh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4866
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4867
|
|
Văn Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4868
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4869
|
|
Bùi Lưu Qúi Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4870
|
|
Lý Hải Thành | Nam | 2011 | - | 1560 | - | |||
|
4871
|
|
Vũ Đình Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4872
|
|
Bùi Huyền Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4873
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
4874
|
|
Phạm Anh Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4875
|
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
4876
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4877
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4878
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4879
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4880
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||