| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4841
|
|
Tống Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4842
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4843
|
|
Võ Duy Thoại | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4844
|
|
Vương Mộng Nhất Nữ Xuân Ái | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4845
|
|
Bùi Thanh Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4846
|
|
Lê Thanh Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4847
|
|
Huỳnh Uyên Thảo | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4848
|
|
Nguyễn Ích Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | 1441 | - | |||
|
4849
|
|
Trần Gia Khang | Nam | 1997 | - | 1668 | - | |||
|
4850
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4851
|
|
Trần Đức Hiếu | Nam | 1984 | DI | - | - | - | ||
|
4852
|
|
Nguyễn Tú Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4853
|
|
Hồ Ngọc Bảo Phương | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4854
|
|
Vương Diệu Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4855
|
|
Vũ Trường Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4856
|
|
Phạm Trịnh Công Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4857
|
|
Lã Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4858
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4859
|
|
Lê Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4860
|
|
Trần Khôi | Nam | 2008 | - | 1611 | 1542 | |||