| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4822
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 2018 | - | 1584 | - | w | ||
|
4823
|
|
Thái Khắc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4824
|
|
Nguyễn Đông Đức | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
4825
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4826
|
|
Test abc zzz qss | Nữ | 1999 | - | - | - | |||
|
4827
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
4828
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1758 | 1695 | |||
|
4829
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4830
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4831
|
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4832
|
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4833
|
|
Nguyễn Tuấn Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4834
|
|
Nguyễn Khánh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4835
|
|
Hoàng Bá Thắng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
4836
|
|
Đinh Ngọc Tùng Dương | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4837
|
|
Lê Nhã Thy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4838
|
|
Mai Thu Giang | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
4839
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 1997 | NI | - | 1665 | - | ||
|
4840
|
|
Đặng Hồng Nguyên Thảo | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||