| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4781
|
|
Trần Hoàng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4782
|
|
Lê Sơn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4783
|
|
Dương Thành Nghĩa | Nam | 1978 | - | 1402 | 1471 | |||
|
4784
|
|
Nguyễn Thế Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
4785
|
|
Đặng Công Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4786
|
|
Đinh Huy Khôi | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
4787
|
|
Đỗ Quốc Binh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4788
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4789
|
|
Lê Nguyễn Thảo Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4790
|
|
Trần Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4791
|
|
Lê Bùi Khánh Nhi | Nữ | 2013 | - | 1533 | - | w | ||
|
4792
|
|
Hồ Hồng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4793
|
|
Đoàn Thanh Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4794
|
|
Nguyễn Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4795
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 1990 | - | - | 1625 | |||
|
4796
|
|
Nguyễn Hà Quảng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4797
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4798
|
|
Trần Lê Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4799
|
|
Trịnh Đình Phúc | Nam | 2015 | - | 1535 | 1624 | |||
|
4800
|
|
Đặng Thị Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |