| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4761
|
|
Huỳnh Mộc Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4762
|
|
Nguyễn Bảo Phong | Nam | 2014 | - | 1500 | 1448 | |||
|
4763
|
|
Trương Tuệ Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4764
|
|
Bùi Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4765
|
|
Trần Thế Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4766
|
|
Lê Nhật Khánh | Nam | 2017 | - | - | 1467 | |||
|
4767
|
|
Phạm Hà Chi | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4768
|
|
Lý Quang Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4769
|
|
Trần Quang Định | Nam | 1988 | - | 1623 | - | |||
|
4770
|
|
Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4771
|
|
Đỗ Văn Long Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4772
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4773
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4774
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4775
|
|
Trần Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4776
|
|
Lương Minh Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4777
|
|
Nguyễn Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4778
|
|
Nguyễn Viết Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4779
|
|
Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4780
|
|
Lê Trí Tiến | Nam | 2007 | - | 1681 | 1560 | |||