| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4741
|
|
Võ Thục Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4742
|
|
Nguyễn Hữu Lập | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4743
|
|
Đậu Văn Phong | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4744
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4745
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4746
|
|
Trần Minh Nhật | Nam | 2015 | - | 1629 | - | |||
|
4747
|
|
Lưu Ngọc Phương Vy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4748
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | 1613 | 1539 | |||
|
4749
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4750
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4751
|
|
Nguyễn Xuân Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4752
|
|
Trần Duy Tiến | Nam | - | - | - | ||||
|
4753
|
|
Nguyễn Hữu Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4754
|
|
Vũ Hoàng Tuệ Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4755
|
|
Nguyễn Xuân Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4756
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nam | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4757
|
|
Lê Hà Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4758
|
|
Giáp Xuân Định | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
4759
|
|
Lê Phương Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4760
|
|
Phạm Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||