DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4741 FIDE 12456268 Võ Thục Khuê Nữ 2011 - - - w
4742 FIDE 12456780 Nguyễn Hữu Lập Nam 1994 - - -
4743 FIDE 12459852 Đậu Văn Phong Nam 1997 - - -
4744 FIDE 12461644 Nguyễn Doãn Khánh Ngọc Nữ 2018 - - - w
4745 FIDE 12464716 Nguyễn Đức Mạnh Nam 2012 - - -
4746 FIDE 561002828 Trần Minh Nhật Nam 2015 - 1629 -
4747 FIDE 12469068 Lưu Ngọc Phương Vy Nữ 2013 - - - w
4748 FIDE 12469580 Nguyễn Bảo Nam Nam 2017 - 1613 1539
4749 FIDE 561007692 Phạm Hoàng Nguyên Nam 2015 - - -
4750 FIDE 561008460 Trần Tuấn Kiệt Nam 2018 - - -
4751 FIDE 12472140 Nguyễn Xuân Phương Nữ 2015 - - - w
4752 FIDE 12407372 Trần Duy Tiến Nam - - -
4753 FIDE 12408140 Nguyễn Hữu Hùng Nam 2002 - - -
4754 FIDE 561012300 Vũ Hoàng Tuệ Lâm Nam 2018 - - -
4755 FIDE 12475980 Nguyễn Xuân Quý Nam 2009 - - -
4756 FIDE 561012556 Nguyễn Ngọc Duyên Nam 2000 - - - w
4757 FIDE 12477516 Lê Hà Bảo Châu Nữ 2012 - - - w
4758 FIDE 12412236 Giáp Xuân Định Nam 1978 - - -
4759 FIDE 12415308 Lê Phương Phương Nữ 2007 - - - w
4760 FIDE 12415820 Phạm Phương Thảo Nữ 2008 - - - w