| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4741
|
|
Nguyễn Xuân Kỳ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4742
|
|
Phạm Sỹ Trung | Nam | 2011 | - | - | 1481 | |||
|
4743
|
|
Sỳ Gia Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4744
|
|
Đặng Ngô Gia Hân | Nữ | 2007 | - | 1453 | 1427 | w | ||
|
4745
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4746
|
|
Đỗ Ngọc Anh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4747
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4748
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4749
|
|
Ngô Mạnh Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4750
|
|
Đỗ Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4751
|
|
Chang Phạm Ngọc Anh | Nữ | 2013 | - | 1432 | 1476 | w | ||
|
4752
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4753
|
|
Nguyễn Huy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4754
|
|
Phan Hào Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4755
|
|
Nguyễn Chí Kiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4756
|
|
Nguyễn Minh Chiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4757
|
|
Phan Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4758
|
|
Lê Sỹ Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4759
|
|
Phạm Đắc Thái | Nam | 2010 | - | 1666 | - | |||
|
4760
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | 1459 | w | ||