| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4721
|
|
Nguyễn Lê Đan Thanh | Nữ | 2015 | - | 1623 | - | w | ||
|
4722
|
|
Nguyễn Quang Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4723
|
|
Phan Thảo Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4724
|
|
Đỗ Phan Bảo Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4725
|
|
Huỳnh Nhựt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4726
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
4727
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4728
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4729
|
|
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên | Nữ | 2010 | - | 1462 | 1576 | w | ||
|
4730
|
|
Đỗ Kim Hùng | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4731
|
|
Dương Hoàng Bách | Nam | 2013 | - | 1567 | - | |||
|
4732
|
|
Phạm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | 1411 | 1453 | |||
|
4733
|
|
Trần Thái Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4734
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4735
|
|
Đỗ Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4736
|
|
Đinh Xuân Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4737
|
|
Vương Đình Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4738
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4739
|
|
Nguyễn Thúy Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4740
|
|
Huỳnh Bảo Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1422 | |||