| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4681
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4682
|
|
Lê Phương Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4683
|
|
Đỗ Thị Hồng Nhung | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
4684
|
|
Nguyễn Phạm Khánh An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4685
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4686
|
|
Nguyễn Anh Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4687
|
|
Dương Chí Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4688
|
|
Hoàng Thế Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4689
|
|
Đàm Ca Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4690
|
|
Phạm Thế Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4691
|
|
Đào Hồng Danh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4692
|
|
Nguyễn Thanh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4693
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4694
|
|
Phan Sỹ Bình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4695
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4696
|
|
Nguyễn Bá Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4697
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4698
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4699
|
|
Trần Song Tuệ Khôi | Nam | 2010 | - | 1481 | 1517 | |||
|
4700
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||