| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4681
|
|
Đinh Trần Thanh Loan | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4682
|
|
Lê Hà Vũ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4683
|
|
Lê Bá Minh Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4684
|
|
Nguyễn Minh Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4685
|
|
Lê Trọng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4686
|
|
Nguyễn Hà Vinh | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4687
|
|
Đoàn Thị Bình | Nữ | 2013 | - | 1498 | - | w | ||
|
4688
|
|
Hoàng Văn Võ Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4689
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4690
|
|
Nguyễn Hồ Phương Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4691
|
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 2014 | - | 1626 | 1619 | |||
|
4692
|
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4693
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
4694
|
|
Nguyễn Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4695
|
|
Nguyễn Đào Nhật Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4696
|
|
Đàm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4697
|
|
Phạm Hồng Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4698
|
|
Huỳnh Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | 1501 | |||
|
4699
|
|
Phùng Hải Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4700
|
|
Phạm Thanh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||