| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4661
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4662
|
|
Đỗ Hải Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4663
|
|
Lê Hoàng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4664
|
|
Bùi Giang Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4665
|
|
Huỳnh Hoài Trung | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4666
|
|
Nguyễn Quý | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4667
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4668
|
|
Trần Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4669
|
|
Đỗ Thị Ngọc Phượng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4670
|
|
Nguyễn Nhân Chánh | Nam | 2007 | - | 1729 | - | |||
|
4671
|
|
Phạm Cát Lâm | Nữ | 2010 | - | 1652 | 1431 | w | ||
|
4672
|
|
Vũ Duy Trường Phong | Nam | 2010 | - | 1508 | 1602 | |||
|
4673
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | 1530 | 1624 | w | ||
|
4674
|
|
Lê Trần Bảo Quyên | Nữ | 2011 | - | 1460 | 1487 | w | ||
|
4675
|
|
Lê Minh Khuê | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4676
|
|
Đỗ Thảo Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4677
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4678
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4679
|
|
Đàm Hạo Nguyên | Nam | 2012 | - | 1569 | 1631 | |||
|
4680
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||