| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4641
|
|
Hà Thu Thủy | Nữ | 2010 | - | - | 1409 | w | ||
|
4642
|
|
Trần Thị Cẩm Tú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
4643
|
|
Chu Phương Tuệ Anh | Nữ | 2017 | - | - | 1636 | w | ||
|
4644
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4645
|
|
Võ Thái Anh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4646
|
|
Lại Thị Phương Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4647
|
|
Vi Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4648
|
|
Nguyễn Hoàng Thuỳ Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4649
|
|
Trịnh Thị Mai Trang | Nữ | 2007 | - | - | 1510 | w | ||
|
4650
|
|
Nguyễn Thanh Tường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4651
|
|
Võ Quang Hoàng | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
4652
|
|
Trần Vân Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4653
|
|
Lê Kiết Tường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4654
|
|
Nguyễn Duy Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4655
|
|
Phạm Đức Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4656
|
|
Đỗ Thị Linh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
4657
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4658
|
|
Chu Hòa Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4659
|
|
Mai Đức Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4660
|
|
Hoàng Diễm My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||