| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Bùi Vũ Trường Giang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4602
|
|
Hứa Kim Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4603
|
|
Cao Thiên Cầm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4604
|
|
Nghiêm Vũ Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4605
|
|
Đặng Thanh Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4606
|
|
Phan Văn Tùng Zen | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4607
|
|
Tống Phước Thiên Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4608
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4609
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Phú | Nam | 2012 | - | 1437 | - | |||
|
4610
|
|
Trần Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4611
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4612
|
|
Lã Hoàng Bách | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4613
|
|
Đào Nhật Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4614
|
|
Vũ Mạnh Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1585 | |||
|
4615
|
|
Nguyễn Hữu Huy Văn | Nam | 2011 | - | 1467 | 1453 | |||
|
4616
|
|
Bùi Huy Vũ | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4617
|
|
Trần Phước Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4618
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4619
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | 1459 | |||
|
4620
|
|
Nguyễn Ngọc Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||