| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4581
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thanh | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
4582
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4583
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4584
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4585
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4586
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4587
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4588
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 2011 | - | 1544 | 1592 | |||
|
4589
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1450 | |||
|
4590
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2010 | - | 1562 | 1602 | |||
|
4591
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4592
|
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4593
|
|
Phan Tuấn Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4594
|
|
Hồ Thị Hạnh Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4595
|
|
Phan Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4596
|
|
Phạm Lê Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4597
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4598
|
|
Hoàng Anh Tùng | Nam | 2012 | - | 1485 | - | |||
|
4599
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4600
|
|
Nguyễn Kỳ Anh | Nam | 2015 | - | - | 1595 | |||