| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4561
|
|
Vũ Huy Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4562
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4563
|
|
Phạm Việt Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4564
|
|
Trương Nguyên Hạo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4565
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2002 | - | - | 1664 | |||
|
4566
|
|
Trương Lương Khiết Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4567
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4568
|
|
Vũ Việt Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4569
|
|
Hoàng Xuân Phước | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4570
|
|
Ngô Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4571
|
|
Lê Gia Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4572
|
|
Lê Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4573
|
|
Đỗ Thanh Thắng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4574
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4575
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4576
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4577
|
|
Vũ Tấn Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4578
|
|
Trần Hải Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4579
|
|
Ngụy Minh An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4580
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||