| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4501
|
|
Đặng Ngô Gia Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4502
|
|
Nguyễn Hồng Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4503
|
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4504
|
|
Ninh Văn Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4505
|
|
Tô Thu Phương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4506
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Yến | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4507
|
|
Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4508
|
|
Nguyễn Kiều Nhã Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4509
|
|
Hoàng Bá Cảnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
4510
|
|
Phan Thanh Quốc | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4511
|
|
Bùi Quang Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4512
|
|
Vũ Mai Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4513
|
|
Lương Mạnh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4514
|
|
Bùi Ngô Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4515
|
|
Trần Lê Linh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4516
|
|
Nguyễn Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4517
|
|
Tô Trần Bình | Nam | 2013 | - | 1558 | 1432 | |||
|
4518
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4519
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4520
|
|
Nguyễn Hoài Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||