| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4421
|
|
Nguyễn Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | 1573 | |||
|
4422
|
|
Nguyễn Phương Hạnh Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4423
|
|
Trần Xuân Đại | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4424
|
|
Hoàng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4425
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2013 | - | 1478 | 1686 | |||
|
4426
|
|
Chung Hải Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4427
|
|
Lê Hoàng Phương Thy | Nữ | 2009 | - | 1436 | 1545 | w | ||
|
4428
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4429
|
|
Phạm Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4430
|
|
Thái Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4431
|
|
Trần Bảo Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4432
|
|
Đào Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4433
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4434
|
|
Nguyễn Thụy Khánh My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4435
|
|
Nguyễn Minh Tùng | Nam | 2015 | - | 1634 | 1546 | |||
|
4436
|
|
Trần Hoàng Phú | Nam | 2009 | - | 1570 | - | |||
|
4437
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4438
|
|
Đặng Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4439
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4440
|
|
Trịnh Nguyễn Hồng Ân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||