| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4401
|
|
Nguyễn Mai Hoàng Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4402
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4403
|
|
Nguyễn Hồ Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4404
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | 1554 | - | |||
|
4405
|
|
Phạm Đức Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4406
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4407
|
|
Hồ Ngọc Yến Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4408
|
|
Dương Văn Tính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4409
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4410
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Vân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4411
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4412
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4413
|
|
Nguyễn Quốc Minh Thông | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4414
|
|
Nguyễn Huy Trí Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4415
|
|
Tô Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4416
|
|
Võ Gia Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4417
|
|
Phạm Huỳnh Tú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4418
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2006 | - | - | 1550 | w | ||
|
4419
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4420
|
|
Phạm Nguyễn | Nam | 2013 | - | - | - | |||