| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4381
|
|
Âu Linh Lộc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4382
|
|
Giáp Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4383
|
|
Ngô Minh Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4384
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4385
|
|
Đào Thiên Lộc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4386
|
|
Nguyễn Võ Bảo Tín | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4387
|
|
Nguyễn Danh Gia Huy | Nam | 2018 | - | 1583 | 1521 | |||
|
4388
|
|
Vũ Hồng Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4389
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4390
|
|
Đặng Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4391
|
|
Chandra Ethan Đặng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4392
|
|
Nguyễn Dân Tài | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4393
|
|
Nguyễn Huy Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4394
|
|
Nguyễn Hữu Phước Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4395
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4396
|
|
Hứa Thiên Tân | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
4397
|
|
Đậu Nguyễn Gia Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4398
|
|
Phạm Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4399
|
|
Khương Hoàng Anh Đức | Nam | 2009 | - | 1550 | - | |||
|
4400
|
|
Trần Mạnh Hoàng | Nam | 1976 | - | - | - | |||