| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4361
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
4362
|
|
Ngụy Thanh Duy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4363
|
|
Phạm Thiên Ngân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4364
|
|
Nguyễn Thục Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4365
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4366
|
|
Đặng Minh Kỳ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4367
|
|
Phạm Vinh Quang | Nam | 2016 | - | 1462 | - | |||
|
4368
|
|
Nguyễn Bách | Nam | 2014 | - | - | 1651 | |||
|
4369
|
|
Lê Trần Minh Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4370
|
|
Huỳnh Công Tuấn Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4371
|
|
Phạm Thành Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4372
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
4373
|
|
Trần Thanh Thanh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4374
|
|
Trần Văn Nhật Vũ | Nam | 2015 | - | - | 1448 | |||
|
4375
|
|
Nguyễn Thanh Sơn | Nam | 1966 | - | - | - | |||
|
4376
|
|
Lê Duy Đức Anh | Nam | 2014 | - | 1507 | - | |||
|
4377
|
|
Trương Mi Na | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4378
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4379
|
|
Khổng Thị Hoa | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
4380
|
|
Lê Đình Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||