| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4341
|
|
Nguyễn Minh Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4342
|
|
Lê Trọng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4343
|
|
Nguyễn Hà Vinh | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4344
|
|
Đoàn Thị Bình | Nữ | 2013 | - | 1498 | 1752 | w | ||
|
4345
|
|
Hoàng Văn Võ Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4346
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4347
|
|
Nguyễn Hồ Phương Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4348
|
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4349
|
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4350
|
|
Nguyễn Đào Nhật Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4351
|
|
Phạm Hồng Quang | Nam | 2012 | - | - | 1547 | |||
|
4352
|
|
Huỳnh Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | 1501 | |||
|
4353
|
|
Phạm Thanh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4354
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4355
|
|
Hà Thị Thu Hà | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
4356
|
|
Trần Nguyễn An Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4357
|
|
Đoàn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4358
|
|
Nguyễn Trần Hải Đường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4359
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2011 | - | 1567 | 1628 | |||
|
4360
|
|
Nguyễn Lê Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||