| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4341
|
|
Hồ Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4342
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4343
|
|
Đào Phúc Hải Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4344
|
|
Hoàng Hương Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4345
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4346
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1999 | - | 1690 | - | |||
|
4347
|
|
Nguyễn Vũ Cúc My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4348
|
|
Dương Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4349
|
|
Nguyễn Hồng Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4350
|
|
Mã Văn Sáng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4351
|
|
Nguyễn Trần Trung Kiên | Nam | 2009 | - | - | 1618 | |||
|
4352
|
|
Đỗ Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4353
|
|
Bạch Lê Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4354
|
|
Nguyễn Vũ Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | 1541 | |||
|
4355
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4356
|
|
Lục Văn Tân Tiến | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
4357
|
|
Huỳnh Nguyên Quang Liam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4358
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4359
|
|
Phạm Duy Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4360
|
|
Dương Kiên Trung | Nam | 1979 | - | - | - | |||