| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4321
|
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4322
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2006 | - | 1515 | 1658 | |||
|
4323
|
|
Hoàng Nguyên Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4324
|
|
Đặng Lê Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4325
|
|
Phạm Duy Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4326
|
|
Võ Tuấn Khanh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4327
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4328
|
|
Vũ Gia Khánh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4329
|
|
Bùi Gia Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4330
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4331
|
|
Trần Hoàng Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4332
|
|
Bùi Vũ Trường Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4333
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4334
|
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4335
|
|
Nguyễn Bá Túc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4336
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4337
|
|
Trương Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4338
|
|
Phan Hùng Chí | Nam | - | - | - | ||||
|
4339
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4340
|
|
Nguyễn Tuệ Mẫn | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||