| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4301
|
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4302
|
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4303
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4304
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4305
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4306
|
|
Tăng Đại Phúc | Nam | 2013 | - | 1431 | 1414 | |||
|
4307
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4308
|
|
Du Kiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4309
|
|
Nguyễn Khánh Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4310
|
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1604 | 1464 | |||
|
4311
|
|
Dương Tuấn Ngạn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4312
|
|
Lưu Công Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4313
|
|
Huỳnh Phan Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4314
|
|
Hồ Hữu Kha Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4315
|
|
Châu Tuệ Lâm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4316
|
|
Lê Thái Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4317
|
|
Lâm Đức Dũng | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
4318
|
|
Trần Văn Tiến Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4319
|
|
Myeong Hyeon | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4320
|
|
Nguyễn Thái Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||