| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4281
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2017 | - | 1438 | 1539 | |||
|
4282
|
|
Nguyễn Trường Tấn Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4283
|
|
Trần Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4284
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Thanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4285
|
|
Trần Lê Khánh Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4286
|
|
Phùng Thanh Sơn | Nam | 2015 | - | 1447 | 1451 | |||
|
4287
|
|
Nguyễn Tân Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4288
|
|
Nguyễn Phạm Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4289
|
|
Bùi Ngọc Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4290
|
|
Trần Anh Hùng | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
4291
|
|
Bùi Phan Nam Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4292
|
|
Phạm Quốc Rạng Sơn | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4293
|
|
Ngô Viết Đường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4294
|
|
Nguyễn Xuân Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4295
|
|
Lê Hoàng Cát Linh | Nữ | 2018 | - | - | 1448 | w | ||
|
4296
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4297
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4298
|
|
Phạm Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4299
|
|
Đặng Ngọc Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | 1428 | w | ||
|
4300
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||