| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4241
|
|
Trịnh Hải Hà | Nữ | 2016 | - | 1459 | - | w | ||
|
4242
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4243
|
|
Lê Ngọc Tường Lâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4244
|
|
Hà Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4245
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2007 | - | 1718 | - | |||
|
4246
|
|
Triệu Nguyễn Ngọc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4247
|
|
Lê Thị Thùy Mai | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4248
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4249
|
|
Đào Khánh Vân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4250
|
|
Lê Hoàng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4251
|
|
Huỳnh Hoài Trung | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4252
|
|
Nguyễn Quý | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4253
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4254
|
|
Trần Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4255
|
|
Đỗ Thị Ngọc Phượng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4256
|
|
Nguyễn Nhân Chánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4257
|
|
Phạm Cát Lâm | Nữ | 2010 | - | 1652 | 1430 | w | ||
|
4258
|
|
Vũ Duy Trường Phong | Nam | 2010 | - | 1508 | 1601 | |||
|
4259
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | 1520 | w | ||
|
4260
|
|
Lê Minh Khuê | Nam | 2009 | - | - | - | |||