DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4241 FIDE 12418358 Tôn Thất Nguyên Hoàng Nam 2010 - - -
4242 FIDE 12418870 Lâm Hoàng Long Nam 2009 - - -
4243 FIDE 561020982 Hoàng Nhật Minh Nam 2015 - - -
4244 FIDE 561021750 Trương Nhật Minh Nam 2020 - - -
4245 FIDE 12485942 Nguyễn An Khánh Nam 2001 - - -
4246 FIDE 12420662 Bùi Nguyễn Phương Mai Nữ 2001 - - - w
4247 FIDE 12486710 Nguyễn Minh Khang Nam 2019 - - -
4248 FIDE 12421430 Bảo Tài Nam 1960 - - -
4249 FIDE 12423734 Nguyễn Hữu Nhật Đường Nam 2007 - - -
4250 FIDE 12490806 Trương Thị Mỹ Dương Nữ 1987 - - - w
4251 FIDE 12492086 Nguyễn Ngọc Khánh Linh Nữ 2014 - 1457 - w
4252 FIDE 12426806 Nguyễn Trung Hiếu Nam 2009 - - 1575
4253 FIDE 12428086 Nguyễn Tiến Tài Nam 1996 - - -
4254 FIDE 12495158 Nguyễn Hoàng Hiệp Nam 2011 - 1573 -
4255 FIDE 12495670 Trịnh Quốc Phát Nam 1993 - - -
4256 FIDE 12498742 Lê Văn Hải Nam 2014 - - -
4257 FIDE 12433462 Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi Nữ 2013 - - - w
4258 FIDE 12498998 Đặng Hồng Minh Nam 2017 - - -
4259 FIDE 12499510 Đỗ Văn Thành Nam 1998 - - -
4260 FIDE 12434230 Trần Gia Huy Nam 2005 - - -