| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4201
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4202
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
4203
|
|
Đỗ Nguyễn Gia An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4204
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4205
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4206
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 2016 | - | 1457 | 1437 | |||
|
4207
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4208
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4209
|
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4210
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4211
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2009 | - | 1637 | 1607 | |||
|
4212
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 2012 | - | 1540 | 1516 | |||
|
4213
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4214
|
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4215
|
|
Nguyễn Nữ Tú Hằng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4216
|
|
Trần Quỳnh Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4217
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | - | - | 1440 | |||
|
4218
|
|
Nguyễn Đào Trường Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4219
|
|
Lê Phước Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4220
|
|
Lê Văn Tiến Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||