| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4181
|
|
Trần Ngọc Khả Hân | Nữ | 2017 | - | 1496 | - | w | ||
|
4182
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2019 | - | 1515 | - | |||
|
4183
|
|
Cao Huệ Anh | Nữ | 2006 | - | 1492 | - | w | ||
|
4184
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1500 | - | |||
|
4185
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4186
|
|
Ngô Duy Hoàng | Nam | 2005 | - | 1654 | - | |||
|
4187
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4188
|
|
Lê Chí Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4189
|
|
Nguyễn Vân Khanh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4190
|
|
Hoàng Lê Trung Kiên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4191
|
|
Lê Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4192
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2009 | - | 1718 | 1589 | |||
|
4193
|
|
Trần Trí Bảo | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
4194
|
|
Lê Đức Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4195
|
|
Dương Bảo Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4196
|
|
Phạm Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4197
|
|
Trần Đỗ Yến Nhi | Nữ | 2013 | - | - | 1534 | w | ||
|
4198
|
|
Nguyễn Tuấn Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4199
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4200
|
|
Nguyễn Đức Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||