| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4141
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4142
|
|
Phạm Thị Xuân Hồng | Nam | - | - | - | ||||
|
4143
|
|
Đỗ Thành Lợi | Nam | 2010 | - | - | 1603 | |||
|
4144
|
|
Nguyễn Phi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4145
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4146
|
|
Nguyễn Danh Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4147
|
|
Phạm Đức Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4148
|
|
Trần Lê Châu | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4149
|
|
Võ Anh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | 1573 | |||
|
4150
|
|
Wong Weng Hong Kevin | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4151
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4152
|
|
Lâm Nguyễn Ý Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4153
|
|
Hồ Đắc Vinh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4154
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4155
|
|
Khương Văn Nguyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4156
|
|
Trần Quang Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4157
|
|
Huỳnh Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4158
|
|
Đoàn Phi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4159
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4160
|
|
Nguyễn Mạnh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||