| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4101
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4102
|
|
Nguyễn Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4103
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4104
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4105
|
|
Ngô Nhật Minh | Nam | 2007 | - | 1628 | - | |||
|
4106
|
|
Phan Đoàn Trọng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4107
|
|
Trịnh Lê Hải Uyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4108
|
|
Bùi Thanh Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4109
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4110
|
|
Lê Thị Xế | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4111
|
|
Đỗ Bảo Phúc | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
4112
|
|
Tạ Anh Ngọc | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
4113
|
|
Trần Phước Dinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
4114
|
|
Lê Khánh Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4115
|
|
Đoàn Lê Nhật Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4116
|
|
Trần Trung Thật | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
4117
|
|
Hoảng Minh Nguyên | Nam | 2007 | - | - | 1827 | |||
|
4118
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4119
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4120
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||