| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4081
|
|
Nguyễn Xuân Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4082
|
|
Võ Duy Bách | Nam | 2018 | - | 1419 | 1547 | |||
|
4083
|
|
Đỗ Nguyên Phương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4084
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phong | Nam | 2008 | - | 1489 | - | |||
|
4085
|
|
Cao Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4086
|
|
Ngô Thư Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4087
|
|
Đào Duy Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4088
|
|
Thái Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4089
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4090
|
|
Nguyễn Văn Đức | Nam | 1997 | - | - | 1602 | |||
|
4091
|
|
Trần Phát Tài | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
4092
|
|
Đặng Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | 1514 | 1714 | |||
|
4093
|
|
Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4094
|
|
Phạm Văn Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4095
|
|
Vy Hòa An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4096
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4097
|
|
Võ Trương Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4098
|
|
Nguyễn Ngọc Hưng | Nam | 2008 | - | 1504 | - | |||
|
4099
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4100
|
|
Mai Ngọc Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||