| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4061
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4062
|
|
Trương Thanh Phong | Nam | 2004 | - | - | 1474 | |||
|
4063
|
|
Trương Đăng Huy | Nam | 2013 | - | 1474 | - | |||
|
4064
|
|
Nguyễn Đức Trí Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4065
|
|
Vũ Tiến Tài | Nam | - | - | - | ||||
|
4066
|
|
Võ Ngọc Đạt Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4067
|
|
Giang Tuyết Đào | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4068
|
|
Phạm Thị Tuyết Vân | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
4069
|
|
Hồ Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | 1633 | - | w | ||
|
4070
|
|
Trần Ngọc Đăng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4071
|
|
Đặng Lê Việt Cương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4072
|
|
Chu Mạnh Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4073
|
|
Trương Nguyễn Anh Tài | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4074
|
|
Hồ Duy Khánh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4075
|
|
Nguyễn Tuệ Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4076
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4077
|
|
Nguyễn Quang Him | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4078
|
|
Ngô Mạnh Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4079
|
|
Hoàng Nam Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4080
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||