| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4061
|
|
Trương Ngô Minh Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4062
|
|
Lê Gia Hưng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4063
|
|
Nguyễn Đình Bảo Trân | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
4064
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4065
|
|
Phạm Nguyễn Phúc Chánh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4066
|
|
Tạ Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4067
|
|
Bùi Trung Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4068
|
|
Nguyễn Mạnh Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4069
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4070
|
|
Đinh Phúc Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4071
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4072
|
|
Phạm Thế Dao | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4073
|
|
Dương Thị Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1505 | - | w | ||
|
4074
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4075
|
|
Nguyễn Trần Minh Đăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4076
|
|
Lê Xuân Vịnh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4077
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phước | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4078
|
|
Nguyễn Thế Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4079
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4080
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2010 | - | 1598 | 1480 | |||