| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4022
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4023
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4024
|
|
Lý Phước Thái | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4025
|
|
Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 1997 | NA | - | 1510 | - | w | |
|
4026
|
|
Nguyễn Đình Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4027
|
|
Nguyễn Văn Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4028
|
|
Lê Công Tâm | Nam | 2010 | - | 1693 | - | |||
|
4029
|
|
Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4030
|
|
Phạm Anh Dũng | Nam | 2006 | - | 1690 | 1680 | |||
|
4031
|
|
Trần Minh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4032
|
|
Lương Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4033
|
|
Hoàng Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4034
|
|
Ngô Khánh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4035
|
|
Nguyễn Lê Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4036
|
|
Nguyễn Phú Trọng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4037
|
|
Lương Kiến An | Nam | 2010 | - | 1512 | 1645 | |||
|
4038
|
|
Nguyễn Hoàng Long Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4039
|
|
Long Hải Yến | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4040
|
|
Nguyễn Duy Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||