DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
41 FIDE 12400920 Ngô Ngọc Quang Nam 1983 2285 - - i
42 FIDE 12411027 Lê Trí Kiên Nam 2005 FM 2280 2272 2277
43 FIDE 12401676 Nguyễn Thị Mai Hưng Nữ 1994 WGM FA,FT 2277 2126 2088 w
44 FIDE 12400408 Nguyễn Thái Bình Nam 1980 FI 2273 2122 2004 i
45 FIDE 12401250 Trần Anh Trí Nam 1983 2272 - - i
46 FIDE 12400939 Tô Quốc Khanh Nam 1973 FI 2271 - - i
47 FIDE 12415260 An Đình Minh Nam 2007 CM 2270 2211 2405
48 FIDE 12412201 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 2006 FM 2256 2160 2180 w
49 FIDE 12401048 Nguyễn Viết Tường Nam 1990 2254 - - i
50 FIDE 12401277 Dương Thế Anh Nam 1986 IM 2251 2191 2076
51 FIDE 12407925 Trần Đăng Minh Quang Nam 2005 FM 2246 2169 2218
52 FIDE 12411396 Võ Phạm Thiên Phúc Nam 2006 2240 2144 2131
53 FIDE 12405060 Ngô Đức Trí Nam 2004 FM 2238 2194 2161
54 FIDE 12419648 Nguyễn Mạnh Đức Nam 2011 CM 2229 2083 2031
55 FIDE 12401218 Phạm Chương Nam 1989 IM FT 2228 2190 2099
56 FIDE 12401420 Phạm Đức Thắng Nam 1988 FM FA 2226 - 2143 i
57 FIDE 12401021 Nguyễn Hoàng Tuấn Nam 1978 2217 - - i
58 FIDE 12401897 Trần Mạnh Tiến Nam 1990 FM NA 2216 2090 2092
59 FIDE 12400386 Võ Hồng Phượng Nữ 1979 WFM FI 2215 - - wi
60 FIDE 12401145 Hoàng Văn Ngọc Nam 1990 2210 2162 2179 i