| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3981
|
|
Dương Kiên Trung | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
3982
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
3983
|
|
Ngụy Thanh Duy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3984
|
|
Phạm Thiên Ngân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3985
|
|
Nguyễn Thục Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3986
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3987
|
|
Đặng Minh Kỳ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3988
|
|
Phạm Vinh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3989
|
|
Nguyễn Bách | Nam | 2014 | - | - | 1651 | |||
|
3990
|
|
Huỳnh Công Tuấn Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3991
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
3992
|
|
Trần Thanh Thanh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3993
|
|
Nguyễn Thanh Sơn | Nam | 1966 | - | - | - | |||
|
3994
|
|
Le Duy Duc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3995
|
|
Trương Mi Na | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3996
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3997
|
|
Khổng Thị Hoa | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
3998
|
|
Lê Đình Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3999
|
|
Âu Linh Lộc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4000
|
|
Giáp Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||