| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3941
|
|
Trần Vũ Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3942
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3943
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
3944
|
|
Nguyễn Phạm Tuệ Lam | Nữ | 2014 | - | 1416 | 1457 | w | ||
|
3945
|
|
Trần Minh Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3946
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3947
|
|
Vũ Thị Phượng | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3948
|
|
Nguyễn Bá Hùng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
3949
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3950
|
|
Phan Thanh Thanh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3951
|
|
Nguyễn Hồ Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3952
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3953
|
|
Đỗ Trung Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3954
|
|
Nguyễn Việt Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3955
|
|
Lê Minh Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3956
|
|
Võ Thùy An | Nữ | 2011 | - | 1400 | - | w | ||
|
3957
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3958
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3959
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3960
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||