| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3941
|
|
Lâm Đức Dũng | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
3942
|
|
Trần Văn Tiến Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3943
|
|
Myeong Hyeon | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3944
|
|
Nguyễn Thái Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3945
|
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3946
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3947
|
|
Hoàng Nguyên Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3948
|
|
Đặng Lê Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3949
|
|
Phạm Duy Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3950
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3951
|
|
Võ Tuấn Khanh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3952
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3953
|
|
Vũ Gia Khánh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3954
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3955
|
|
Bùi Vũ Trường Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3956
|
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3957
|
|
Nguyễn Bá Túc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3958
|
|
Trương Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3959
|
|
Phan Hùng Chí | Nam | - | - | - | ||||
|
3960
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||